中文圣经
← Từ vựng
玛吉希录
mǎ jí xī lù
Makheloth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
录

to copy, to record, to write down

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺

Xuất hiện trong 2 câu