中文圣经
← Từ vựng
玛哈秀
mǎ hā xiù
Mahazioth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
秀

elegant, graceful, refined; flowing, luxuriant

bộ thủ 禾thành phần ⿱禾乃

Xuất hiện trong 2 câu