中文圣经
← Từ vựng
玛拿辖
mǎ ná xiá
Manahath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
辖

to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel

bộ thủ 车thành phần ⿰车害Chữ khó đọc · xiá

Xuất hiện trong 3 câu