中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
玛
瑙
mǎ nǎo
mã não; thạch anh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
瑙
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱巛囟
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 28:19
XUẤT AI-CẬP 39:12
KHẢI THỊ 9:17
KHẢI THỊ 21:20