中文圣经
Từ vựng
mǎ nǎo

mã não; thạch anh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

agate, cornelian

bộ thủ thành phần ⿰王马

agate, cornelian

bộ thủ thành phần ⿰王⿱巛囟

Xuất hiện trong 4 câu