中文圣经
← Từ vựng
玺
xǐ
hoàng ấnngự ấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玺

imperial signet, royal signet

bộ thủ 玉thành phần ⿱尔玉Chữ khó đọc · xǐ

Xuất hiện trong 7 câu