中文圣经
← Từ vựng
理由
lǐ yóu
HSK 3
lý docớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里
由

cause, reason; from

bộ thủ 田thành phần 田

Xuất hiện trong 2 câu