中文圣经
← Từ vựng
瓣
bàn
cánhthớplátép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瓣

petal; segment; valve

bộ thủ 瓜thành phần ⿲辛瓜辛Chữ khó đọc · bàn

Xuất hiện trong 4 câu