中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瓣
bàn
cánh; thớp; lá; tép
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瓣
petal; segment; valve
bộ thủ
瓜
thành phần
⿲辛瓜辛
Xuất hiện trong 4 câu
LÊ-VI 11:3
LÊ-VI 11:7
LÊ-VI 11:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:6