← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
生火
shēng huǒ
đốt lửanhóm lửa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
life, lifetime; birth; growth
fire, flame; to burn; anger, rage