中文圣经
← Từ vựng
用不着
yòng bù zháo
HSK 5
không cầnvô dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 6 câu