← Từ vựng
用不着
yòng bù zhe
HSK 5
không cần; vô dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目