中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
用
心
yòng xīn
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
ý định
ý đồ
cẩn thận
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ
用
thành phần
⿵冂?
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 1:8
GIÓP 2:3
GIĂNG 4:23
GIĂNG 4:24
LA-MÃ 1:9
II CÔ-RINH 12:16