← Từ vựng
用心
yòng xīn
HSK 6
ý định; ý đồ; cẩn thận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
ý định; ý đồ; cẩn thận
📄 Trang luyện viết (PDF)to use, to employ, to apply; use
heart; mind; soul