← Từ vựng
留情
liú qíng
thương xót; tha thứ; khoan nhượng; dung thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
留
to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
thương xót; tha thứ; khoan nhượng; dung thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
emotion, feeling, sentiment