中文圣经
← Từ vựng
留情
liú qíng
thương xóttha thứkhoan nhượngdung thứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

留

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
情

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青

Xuất hiện trong 3 câu