中文圣经
Từ vựng
liú yí

để lại; kế thừa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ thành phần ⿱卯田

to lose; a lost article

bộ thủ thành phần ⿺辶贵

Xuất hiện trong 4 câu