中文圣经
← Từ vựng
疆界
jiāng jiè
biên giớiranh giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疆

boundary, border, frontier

bộ thủ 田thành phần ⿰⿹弓土畺Chữ khó đọc · jiāng
界

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ 田thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 3 câu