中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
疋
pǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
chân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疋
roll, bolt of cloth; foot
bộ thủ
疋
Chữ khó đọc · pǐ
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 16:14