中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
疯
fēng
HSK 5
điên; điên rồ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疯
crazy, insane, mentally ill
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒风
Xuất hiện trong 2 câu
GIĂNG 10:20
CÔNG VỤ 12:15