← Từ vựng
疯狂
fēng kuáng
HSK 5
cuồng điên; điên rồ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
疯
crazy, insane, mentally ill
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒风
狂
insane, mad; violent; wild
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
cuồng điên; điên rồ
📄 Trang luyện viết (PDF)crazy, insane, mentally ill
insane, mad; violent; wild