中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
疲
惫
pí bèi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
mệt
kiệt sức
phát kiếc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疲
weak, tired, exhausted
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒皮
Chữ khó đọc · pí
惫
tired, weary, fatigued
bộ thủ
夂
thành phần
⿱夂思
Chữ khó đọc · bèi
Xuất hiện trong 2 câu
XUẤT AI-CẬP 18:18
Ê-SAI 57:10