中文圣经
Từ vựng
pí bèi
HSK 7

mệt; kiệt sức; phát kiếc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

weak, tired, exhausted

bộ thủ thành phần ⿸疒皮

tired, weary, fatigued

bộ thủ thành phần ⿱夂思

Xuất hiện trong 2 câu