中文圣经
← Từ vựng
病重
bìng zhòng
bệnh nặngnguy kịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

病

sickness, illness, disease

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒丙
重

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ 里thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 2 câu