中文圣经
Từ vựng
láo bìng

lao; bệnh phổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tuberculosis

bộ thủ thành phần ⿸疒劳

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 2 câu