中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瘫
痪
tān huàn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
liệt
bại liệt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瘫
paralysis, palsy, numbness
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒难
Chữ khó đọc · tān
痪
numbness, paralysis
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒奂
Chữ khó đọc · huàn
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 4:24
MA-THI-Ơ 8:6
CÔNG VỤ 8:7
CÔNG VỤ 9:33