← Từ vựng
瘫痪
tān huàn
HSK 7
liệt; bại liệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘫
paralysis, palsy, numbness
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒难
痪
numbness, paralysis
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒奂
liệt; bại liệt
📄 Trang luyện viết (PDF)paralysis, palsy, numbness
numbness, paralysis