中文圣经
Từ vựng
tān huàn
HSK 7

liệt; bại liệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

paralysis, palsy, numbness

bộ thủ thành phần ⿸疒难

numbness, paralysis

bộ thủ thành phần ⿸疒奂

Xuất hiện trong 4 câu