中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瘸
qué
teo; khập khểnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瘸
lameness; paralysis of the hands or legs
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒⿱加肉
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 32:31
II SA-MU-ÊN 4:4
II SA-MU-ÊN 9:13