中文圣经
← Từ vựng
瘸
qué
teokhập khểnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瘸

lameness; paralysis of the hands or legs

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒⿱加肉Chữ khó đọc · qué

Xuất hiện trong 3 câu