← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
登高
dēng gāo
to go up to a high place
Hỏi về từ này
Chữ Hán
登
to rise, to mount, to board, to climb
bộ thủ 癶thành phần ⿱癶豆
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
to rise, to mount, to board, to climb
tall, lofty; high, elevated