中文圣经
← Từ vựng
白玉
bái yù
ngọc trắngđậu phụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日
玉

jade, gem, precious stone

bộ thủ 玉thành phần ⿻王丶

Xuất hiện trong 2 câu