中文圣经
Từ vựng
bái yáng

Bạch Dương; cừu trắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

sheep, goat

bộ thủ thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 2 câu