中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
白
羊
bái yáng
+ Thêm vào bộ của tôi
Bạch Dương
cừu trắng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
白
white; clear, pure, unblemished; bright
bộ thủ
白
thành phần
⿻?日
羊
sheep, goat
bộ thủ
羊
thành phần
⿱丷?
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:18
KHẢI THỊ 1:14