中文圣经
← Từ vựng
白银
bái yín
bạcbạc nguyên chất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日
银

silver; cash, money, wealth

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮

Xuất hiện trong 2 câu