中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
百
万
bǎi wàn
+ Thêm vào bộ của tôi
triệu
một triệu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ
白
thành phần
⿱一白
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 22:14
II LỊCH SỬ 14:9