中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
皆
jiē
HSK 7
tất cả; mỗi cái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
皆
all, every, everybody
bộ thủ
白
thành phần
⿱比白
Xuất hiện trong 3 câu
E-XƠ-RA 3:10
Ê-SAI 14:7
KHẢI THỊ 1:14