中文圣经
Từ vựng
jiē yīn

Đơn giản vì; hết đều vì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

all, every, everybody

bộ thủ thành phần ⿱比白

cause, reason; by; because

bộ thủ thành phần ⿴囗大

Xuất hiện trong 2 câu