中文圣经
Từ vựng
pí jiàng

thợ giày; thợ da

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ thành phần ⿸?攴

artisan, craftsman, workman

bộ thủ thành phần ⿷匚斤

Xuất hiện trong 3 câu