← Từ vựng
皮子
pí zǐ
da; làn da; lông; vỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ 皮thành phần ⿸?攴
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
da; làn da; lông; vỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)skin, hide, fur, feathers
son, child; seed, egg; fruit; small thing