中文圣经
Từ vựng
pí zǐ

da; làn da; lông; vỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ thành phần ⿸?攴

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 12 câu