中文圣经
Từ vựng
jiān mén

người canh cửa; thị vệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail

bộ thủ thành phần ⿱?皿

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 3 câu