中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盒
hé
HSK 5
hộp; thùng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盒
small box or case; casket
bộ thủ
皿
thành phần
⿱合皿
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 3:20
MA-THI-Ơ 2:11