中文圣经
← Từ vựng
盒
hé
HSK 5
hộpthùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盒

small box or case; casket

bộ thủ 皿thành phần ⿱合皿

Xuất hiện trong 2 câu