中文圣经
← Từ vựng
盔甲
kuī jiǎ
Áo giápkhí giớivũ khí phòng thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盔

helmet; bowl, basin

bộ thủ 皿thành phần ⿱灰皿Chữ khó đọc · kuī
甲

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ 田thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 2 câu