← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
盖上
gài shang
cheche phủlấp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
to cover, to hide, to protect
above, on top, superior; to go up; to attend; previous