中文圣经
← Từ vựng
盖上
gài shang
cheche phủlấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盖

to cover, to hide, to protect

bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 4 câu