中文圣经
Từ vựng
zhí bèn
HSK 7

thẳng tới; phóc tới; lao vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

straight, vertical; candid, direct, frank

bộ thủ thành phần ⿳十目一

to rush about; to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱大卉

Xuất hiện trong 2 câu