← Từ vựng
直立
zhí lì
thẳng đứng; dựng đứng; cương trực
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
直
straight, vertical; candid, direct, frank
bộ thủ 目thành phần ⿳十目一
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
thẳng đứng; dựng đứng; cương trực
📄 Trang luyện viết (PDF)straight, vertical; candid, direct, frank
to stand; to establish, to set up