中文圣经
Từ vựng
xiāng sì
HSK 3

giống; tương tự; như nhau; chẳng khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

resembling, similar to; as if, to seem

bộ thủ thành phần ⿰亻以

Xuất hiện trong 6 câu