← Từ vựng
相背
xiāng bèi
trái ngược; đối lập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
trái ngược; đối lập
📄 Trang luyện viết (PDF)mutual, reciprocal; equal; each other
back, backside; to betray, to violate