中文圣经
← Từ vựng
相背
xiāng bèi
trái ngượcđối lập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
背

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼

Xuất hiện trong 2 câu