中文圣经
Từ vựng
xiāng jiàn

gặp mặt; gặp nhau; chạm mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 3 câu