中文圣经
Từ vựng
xiāng rèn

nhận ra; thừa nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

Xuất hiện trong 2 câu