中文圣经
← Từ vựng
相配
xiāng pèi
phù hợpvừacặp đôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

相

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ 目thành phần ⿰木目
配

to blend, to mix; to fit, to match

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己

Xuất hiện trong 3 câu