中文圣经
Từ vựng
kàn bù zhōng

không thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ thành phần ⿱手目

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 2 câu