中文圣经
← Từ vựng
真正
zhēn zhèng
HSK 2
thật sựchân thựcthực sự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

真

real, actual, true, genuine

bộ thủ 目thành phần ⿱直几
正

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ 止thành phần ⿱一止

Xuất hiện trong 4 câu