中文圣经
← Từ vựng
着呢
zhe ne
rấtkhákhông ít

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

着

to make a move, to take action

bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
呢

wool; interrogative or emphatic final particle

bộ thủ 口thành phần ⿰口尼

Xuất hiện trong 2 câu