中文圣经
← Từ vựng
睚鲁
yá lǔ
Jairus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

睚

to stare

bộ thủ 目thành phần ⿰目厓Chữ khó đọc · yá
鲁

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ 鱼thành phần ⿱鱼日Chữ khó đọc · lǔ

Xuất hiện trong 2 câu