中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瞪
dèng
HSK 7
mở rộng; nhìn chằm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瞪
to stare at
bộ thủ
目
thành phần
⿰目登
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 17:11
THI THIÊN 22:17