中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
瞻
zhān
nhìn; ngắm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瞻
to look; to look out for; to respect
bộ thủ
目
thành phần
⿰目詹
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 18:5
MA-LA-CHI 2:9