中文圣经
← Từ vựng
知己
zhī jǐ
HSK 7
tự biếttri kỉbạn tốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
己

self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem

bộ thủ 己thành phần ⿱?乚

Xuất hiện trong 4 câu