中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
矮
ǎi
HSK 4
thấp; lùn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
矮
short, low; dwarf
bộ thủ
矢
thành phần
⿰矢委
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 40:18
LU-CA 19:3