中文圣经
Từ vựng
shí xiàng

tượng đá; tượng đá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

picture, image, figure; to resemble

bộ thủ thành phần ⿰亻象

Xuất hiện trong 3 câu