← Từ vựng
石像
shí xiàng
tượng đá; tượng đá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口
像
picture, image, figure; to resemble
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻象
tượng đá; tượng đá
📄 Trang luyện viết (PDF)stone, rock, mineral
picture, image, figure; to resemble